Inox được phân loại thành bốn loại chính, bao gồm Austenitic, Ferritic, Duplex và Martensitic. Trong nội dung này, chúng ta sẽ cùng Inox Hoa Giang khám phá về loại Inox Martensitic, từ các đặc điểm cơ bản đến các ứng dụng thú vị của nó!
Nội dung chính
Martensite là gì?
Martensite là một loại cấu trúc tinh thể của thép vô cùng cứng và bền. Tên gọi này được lấy từ tên của nhà luyện kim người Đức, Adolf Martens. Thuật ngữ “Martensite” cũng có thể ám chỉ bất kỳ cấu trúc tinh thể nào được hình thành thông qua quá trình biến đổi không khuếch tán.

Martensite là gì
Inox Martensitic: Khái niệm và Tiến trình Sản xuất
Thép không gỉ Martensitic là một dạng hợp kim thép không gỉ có cấu trúc tinh thể Martensite. Đặc điểm của nó là có thể được làm cứng và tôi luyện thông qua các quá trình lão hóa và xử lý nhiệt. Đây là một trong bốn nhóm thép không gỉ chính, bao gồm Austenitic, Ferritic, Duplex và Martensitic.
Đặc điểm của Inox Martensitic
Thép không gỉ Martensitic có hàm lượng carbon thấp hoặc cao tùy thuộc vào loại thép trong nhóm này. Thành phần chính bao gồm sắt, từ 12% đến 17% crom, và carbon từ 0,10% (Loại 410) lên đến 1,2% (Loại 440C). Sự bổ sung các nguyên tố như B, Co, Nb, Ti trong hợp kim thép không gỉ Martensitic có thể cải thiện các đặc tính, đặc biệt là khả năng chịu nhiệt độ cao và khả năng chống dão.

Đặc điểm của Inox Martensitic
Lịch sử của Inox Martensitic
Năm 1912, Harry Brearley của phòng thí nghiệm nghiên cứu Brown-Firth ở Sheffield, Anh, trong quá trình tìm kiếm một hợp kim chống ăn mòn cho nòng súng, đã phát hiện ra hợp kim thép không gỉ Martensitic. Phát hiện này được công bố hai năm sau đó trên tờ The New York Times vào tháng 1 năm 1915 và sau đó được Firth Vickers ở Anh tiếp thị dưới nhãn hiệu “Staybrite”.
Cấu trúc vi mô của Martensite, tập trung vào cơ thể và có tứ giác, lần đầu tiên được quan sát thấy bởi nhà kính hiển vi người Đức Adolf Martens vào khoảng năm 1890. Năm 1912, Elwood Haynes đã đăng ký bằng sáng chế của Hoa Kỳ về hợp kim thép không gỉ Martensitic, mặc dù bằng sáng chế này không được cấp cho đến năm 1919.
Các Loại Thép trong Nhóm Martensitic và Thành Phần Hóa Học
Các Dòng Inox Martensitic
Nhóm thép không gỉ Martensitic bao gồm các dòng inox như SUS 410, 420, 430F, 440C, 431 và 630 (17-4PH), mỗi loại mang lại những đặc tính và ứng dụng riêng biệt.
Thành Phần Hóa Học của Inox Martensitic
Dưới đây là bảng chi tiết về thành phần hóa học của các dòng thép thuộc nhóm Martensitic:
| Dòng Thép | Crom (Cr) | Carbon (C) | Phosphorus (P) | Sulfur (S) | Mangan (Mn) | Silicon (Si) | Nickel (Ni) |
| SUS 410 | 11.5-13.5 | 0.15-0.65 | ≤ 0.040 | ≤ 0.030 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 0.75 |
| SUS 420 | 12-14 | 0.15-0.40 | ≤ 0.040 | ≤ 0.030 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | – |
| SUS 430F | 16-18 | 0.12 max | ≤ 0.060 | ≤ 0.015 | ≤ 1.25 | ≤ 1.00 | – |
| SUS 440C | 16-18 | 0.95-1.20 | ≤ 0.040 | ≤ 0.030 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | – |
| SUS 431 | 15-17 | 0.20-0.25 | ≤ 0.040 | ≤ 0.030 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | 1.25-2.50 |
| SUS 630 | 15-17.5 | ≤ 0.07 | ≤ 0.040 | ≤ 0.030 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | 3.00-5.00 |
Thành Phần Hóa Học của Inox Martensitic
Đây là một số thông tin cơ bản về thành phần hóa học của các loại thép không gỉ Martensitic, cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về tính chất của từng loại và ứng dụng của chúng.
Ứng Dụng của Inox Martensitic
Inox Martensitic, với các biến thể khác nhau tùy thuộc vào hàm lượng carbon, có nhiều ứng dụng đa dạng.
Inox Martensitic với Hàm Lượng Carbon Dưới 0.4%
Các loại thép Martensitic có hàm lượng carbon dưới 0,4% thường được sử dụng cho các tính chất cơ học của chúng trong các ứng dụng như:
– Máy bơm và van: Với độ cứng và độ bền cao, thép Martensitic có thể chịu được áp lực và ma sát trong các thiết bị máy móc này.
– Trục: Sự cứng và độ chịu mài mòn của thép Martensitic làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thành phần chịu tải trọng cao như trục trong các thiết bị máy móc.

Inox Martensitic với Hàm Lượng Carbon Dưới 0.4%
Inox Martensitic với Hàm Lượng Carbon Trên 0.4%
Các loại Inox Martensitic với hàm lượng carbon cao hơn 0,4% thường được sử dụng để chống mài mòn trong các ứng dụng như:
– Lưỡi phẫu thuật dao kéo: Sự cứng và sắc bén của thép Martensitic làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc tạo ra lưỡi dao chích phẫu hoặc cắt.
– Khuôn ép nhựa: Khả năng chịu mài mòn cao của thép Martensitic giúp nó duy trì hình dạng và độ chính xác của khuôn ép nhựa qua nhiều chu kỳ sản xuất.
– Vòi phun: Sự chịu ăn mòn và chống mài mòn của thép Martensitic làm cho nó phù hợp cho việc chế tạo vòi phun trong các ứng dụng công nghiệp.

Inox Martensitic với Hàm Lượng Carbon trên 0.4%
Hy vọng rằng thông tin mà Inox Hoa Giang chia sẻ ở trên đã mang lại giá trị và hiểu biết mới cho bạn về Inox Martensitic! Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về Inox Martensitic hoặc cần hỗ trợ trong việc mua các sản phẩm từ Inox Martensitic, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
Liên hệ ngay Công ty SX – XD – TM Hoa Giang
Hotline: 028.38485518
Email: support@inoxhoagiang.com